principle of superposition

principle of superposition

The principle of superposition is demonstrated by two overlapping waves on a screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên chồng chất (trong vật ): Nguyên tắc cho rằng độ dịch chuyển tại một điểm bất kỳ do sự chồng chất của các hệ sóng bằng tổng độ dịch chuyển của từng sóng riêng lẻ tại điểm đó. Nguyên này cơ sở của thuyết sóng ánh sáng.
    • Nguyên chồng chất (trong địa chất): Nguyên tắc cho rằng trong một loạt các đá trầm tích phân lớp, lớp thấp nhất là lớp cổ nhất.
dụ sử dụng
  • Trong vật :

    • The principle of superposition states that when two waves meet, the resulting displacement is the sum of their individual displacements. (Nguyên chồng chất phát biểu rằng khi hai sóng gặp nhau, độ dịch chuyển kết quả bằng tổng độ dịch chuyển riêng lẻ của chúng.)
    • Understanding the principle of superposition is essential for studying interference patterns. (Hiểu nguyên chồng chất cần thiết để nghiên cứu các mô hình giao thoa.)
  • Trong địa chất:

    • Geologists use the principle of superposition to determine the relative ages of rock layers. (Các nhà địa chất sử dụng nguyên chồng chất để xác định tuổi tương đối của các lớp đá.)
    • The principle of superposition helps explain why the oldest fossils are found in the lowest strata. (Nguyên chồng chất giúp giải thích tại sao các hóa thạch cổ nhất được tìm thấycác tầng thấp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the principle of superposition": áp dụng nguyên chồng chất.

    • Engineers apply the principle of superposition to analyze complex stress distributions in materials. (Các kỹ sư áp dụng nguyên chồng chất để phân tích sự phân bố ứng suất phức tạp trong vật liệu.)
  • "the principle of superposition holds true": nguyên chồng chất vẫn đúng.

    • The principle of superposition holds true for linear systems only. (Nguyên chồng chất chỉ đúng với các hệ thống tuyến tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Superposition (n): sự chồng chất (bản thân hiện tượng, không phải nguyên ).

    • The superposition of two waves creates a new wave pattern. (Sự chồng chất của hai sóng tạo ra một mô hình sóng mới.)
  • Superpose (v): chồng chất lên nhau.

    • To analyze the system, we must superpose the individual forces. (Để phân tích hệ thống, chúng ta phải chồng chất các lực riêng lẻ lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên chồng chập (dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng "chồng chất" phổ biến hơn).
  • Nguyên xếp chồng (ít dùng, thường chỉ trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "apply" (áp dụng) hoặc "use" (sử dụng) kèm theo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "principle of superposition".

Từ chứa "principle of superposition"